red box
/'red'bɔks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cặp đỏ: Một chiếc cặp hình hộp màu đỏ, truyền thống được sử dụng bởi các Bộ trưởng Anh để chứa và vận chuyển các tài liệu chính phủ mật và quan trọng. Nó là một biểu tượng của chức vụ và quyền lực chính trị ở Vương quốc Anh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Chancellor was seen carrying his red box to Downing Street. (Quan Chưởng ấn được nhìn thấy mang chiếc cặp đỏ của mình tới Phố Downing.)
- The contents of the red box are usually confidential. (Nội dung trong chiếc cặp đỏ thường là tuyệt mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To deliver the red box": Giao nộp cặp tài liệu. Hành động này có thể tượng trưng cho việc bàn giao nhiệm vụ hoặc thông tin quan trọng.
- The new minister formally received the red box from his predecessor. (Vị bộ trưởng mới đã chính thức nhận chiếc cặp đỏ từ người tiền nhiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Budget box: Hộp ngân sách. Một chiếc hộp/hòm bằng da màu đỏ tương tự, được Bộ trưởng Tài chính Anh sử dụng để mang bản sao Ngân sách Nhà nước đến Hạ viện.
- Despatch box: Hộp văn kiện. Hộp gỗ màu đỏ tại Hạ viện Anh, từ đó các bộ trưởng phát biểu.
Từ đồng nghĩa
- Ministerial box: Hộp/hòm của bộ trưởng. (Cách gọi khác cho cùng một vật thể).
- Official dispatch case: Hòm công văn chính thức.
danh từ
- cặp đỏ (cặp hình cái hộp để giấy tờ tài liệu của các bộ trưởng Anh)